Bản dịch của từ 卧榻之侧 trong tiếng Việt

卧榻之侧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋwothanh huyền

卧榻之侧 (Tính từ)

wò tà zhī cè
01

Cạnh giường mình; nằm trong phạm vi ảnh hưởng của mình

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卧榻之侧

zhī

Các từ liên quan

卧不安
卧不安席
卧不安枕
卧云
榻位
榻凳
榻子
榻布
榻床
之个
之乎者也
之任
之前
侧不棱
侧不楞
侧丽
侧伫
侧侧
卧
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【NGỌA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,臣,卜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨フ丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép