Bản dịch của từ 卧榻之侧,岂容他人鼾睡 trong tiếng Việt

卧榻之侧,岂容他人鼾睡

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋwothanh huyền

卧榻之侧,岂容他人鼾睡 (Cụm từ)

wò tà zhī cè , qǐ róng tā rén hān shuì
01

自己的床铺边,怎么能让别人呼呼睡大觉?比喻自己的势力范围或利益不容许别人侵占。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卧榻之侧,岂容他人鼾睡

zhī

róng

rén

hān

Các từ liên quan

卧不安
卧不安席
卧不安枕
卧云
榻位
榻凳
榻子
榻布
榻床
之个
之乎者也
之任
之前
侧不棱
侧不楞
侧丽
侧伫
侧侧
岂不
岂乐
岂伊
岂但
岂其
容与
容乞
容人
容仪
容众
他乡
他乡异县
他乡故知
他乡遇故知
他人
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
鼾卧
鼾呼
鼾咍
鼾声
鼾声如雷
睡乡
睡仙
睡伏
睡余
睡佛
卧
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【NGỌA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,臣,卜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨フ丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép