Bản dịch của từ 卧榻鼾睡 trong tiếng Việt

卧榻鼾睡

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋwothanh huyền

卧榻鼾睡 (Cụm từ)

wò tà hān shuì
01

别人在自己的床铺旁边呼呼大睡。比喻别人肆意侵占自己的利益。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卧榻鼾睡

hān

shuì

Các từ liên quan

卧不安
卧不安席
卧不安枕
卧云
榻位
榻凳
榻子
榻布
榻床
鼾卧
鼾呼
鼾咍
鼾声
鼾声如雷
睡乡
睡仙
睡伏
睡余
睡佛
卧
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【NGỌA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,臣,卜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨フ丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép