Bản dịch của từ 卧治 trong tiếng Việt

卧治

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋwothanh huyền

卧治 (Cụm từ)

wò zhì
01

西汉时汲黯为东海太守﹐“多病﹐卧闺合内不出﹐岁余﹐东海大治。”后召为淮阳太守﹐不受。武帝曰:“吾徒得君之重﹐卧而治之。”见《史记.汲郑列传》。后因以“卧治”谓政事清简﹐无为而治。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卧治

zhì

Các từ liên quan

卧不安
卧不安席
卧不安枕
卧云
治一经损一经
治下
治不忘乱
治世
卧
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【NGỌA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,臣,卜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨フ丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép