Bản dịch của từ 卧翻 trong tiếng Việt

卧翻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋwothanh huyền

卧翻 (Động từ)

wò fān
01

Lật đổ/đặt nằm sấp (lật vật nuôi hoặc thú để tiện xử tử); ví dụ lật bò lợn để mổ

2.谓将牲畜翻倒(以便屠宰)。多见于元人杂剧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

1.亦作“卧番”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卧翻

fān

Các từ liên quan

卧不安
卧不安席
卧不安枕
卧云
翻一番
翻个儿
翻书
翻云覆雨
翻作
卧
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【NGỌA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,臣,卜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨フ丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép