Bản dịch của từ 卧褥香炉 trong tiếng Việt
卧褥香炉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wò | ㄨㄛˋ | w | o | thanh huyền |
卧褥香炉 (Danh từ)
【wò rù xiāng lú】
01
Một loại lư hương (lọ đốt hương) do thời Hán Vũ Đế, do thợ thủ công Đinh Thụ làm ra; kết cấu đặc biệt giữ cho thân lư cân bằng, có thể đặt trong chăn màn (trong giường) nên gọi là '卧褥香炉' — nghĩa là lư hương để đặt trong chăn ngủ.
汉武帝时巧匠丁绶制作的一种香炉﹐可使炉体经常保持平衡﹐便于置之褥中﹐故名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卧褥香炉
wò
卧
rù
褥
xiāng
香
lú
炉
Các từ liên quan
卧不安
卧不安席
卧不安枕
卧云
褥位
褥单
褥套
褥子
褥特鼠
香丝
香严
香串
香乳
香云
炉丁
炉亭
炉先生
炉具
炉冶
- Bính âm:
- 【wò】【ㄨㄛˋ】【NGỌA】
- Các biến thể:
- 臥
- Hình thái radical:
- ⿰,臣,卜
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 卜
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨フ丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斡
捾
涴
龌
䁊
瓁
瞃
肟
馧
䮸
䩊
腛
卢
卦
卜
㔽
卤
卨
占
卣
卟
禼
卞
屄
舍
歨
㲍
昋
侐
孠
苫
炑
䏔
弢
和
卧室
卧槽
卧铺
卧底
硬卧
卧床
软卧
卧房
卧龙
卧蚕
