Bản dịch của từ 卧车 trong tiếng Việt
卧车
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wò | ㄨㄛˋ | w | o | thanh huyền |
卧车 (Danh từ)
【wò chē】
01
Xe con; xe du lịch (ô-tô)
轿车 (小型汽车)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Toa giường nằm; toa xe nằm
设有卧铺的火车车厢
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卧车
wò
卧
chē
车
Các từ liên quan
卧不安
卧不安席
卧不安枕
卧云
车两
车主
- Bính âm:
- 【wò】【ㄨㄛˋ】【NGỌA】
- Các biến thể:
- 臥
- Hình thái radical:
- ⿰,臣,卜
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 卜
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨フ丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斡
捾
涴
龌
䁊
瓁
瞃
肟
馧
䮸
䩊
腛
卢
卦
卜
㔽
卤
卨
占
卣
卟
禼
卞
屄
舍
歨
㲍
昋
侐
孠
苫
炑
䏔
弢
和
卧室
卧槽
卧铺
卧底
硬卧
卧床
软卧
卧房
卧龙
卧蚕
