Bản dịch của từ 卧辙 trong tiếng Việt
卧辙
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wò | ㄨㄛˋ | w | o | thanh huyền |
卧辙 (Thành ngữ)
【wò zhé】
01
Ám chỉ từ một câu chuyện thời Đông Hán: Để giữ quan, giữ người, người dân sẽ dùng thân thể hoặc hành vi chặn xe (chẳng hạn như nằm trên đường) và cầu xin ở lại. Sau này, nó được dùng như một thuật ngữ ám chỉ để giữ lại một quan chức hoặc để giữ lại một người đã ra đi.
东汉侯霸为淮阳太守﹐征入都﹐百姓号哭遮使车﹐卧于辙中﹐乞留霸一年。见《后汉书.侯霸传》。后常用为挽留去职官吏的典故。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卧辙
wò
卧
zhé
辙
Các từ liên quan
卧不安
卧不安席
卧不安枕
卧云
辙乱旗靡
辙印
辙口
辙涸羁臣
- Bính âm:
- 【wò】【ㄨㄛˋ】【NGỌA】
- Các biến thể:
- 臥
- Hình thái radical:
- ⿰,臣,卜
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 卜
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨フ丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斡
捾
涴
龌
䁊
瓁
瞃
肟
馧
䮸
䩊
腛
卢
卦
卜
㔽
卤
卨
占
卣
卟
禼
卞
屄
舍
歨
㲍
昋
侐
孠
苫
炑
䏔
弢
和
卧室
卧槽
卧铺
卧底
硬卧
卧床
软卧
卧房
卧龙
卧蚕
