Bản dịch của từ 卧铺票 trong tiếng Việt

卧铺票

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋwothanh huyền

卧铺票 (Danh từ)

wò pù piào
01

Vé giường nằm

指在火车上购买的卧铺车厢的车票,乘客可以在车上躺着休息或睡觉,比普通座位更舒适,适合长途旅行

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卧铺票

piào

卧
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【NGỌA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,臣,卜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨フ丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép