Bản dịch của từ 卧隐 trong tiếng Việt
卧隐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wò | ㄨㄛˋ | w | o | thanh huyền |
卧隐 (Động từ)
【wò yǐn】
01
Ẩn cư, sống ẩn dật (chỉ hành động rút khỏi đời sống công khai để ẩn mình)
指隐居。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卧隐
wò
卧
yǐn
隐
Các từ liên quan
卧不安
卧不安席
卧不安枕
卧云
隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
- Bính âm:
- 【wò】【ㄨㄛˋ】【NGỌA】
- Các biến thể:
- 臥
- Hình thái radical:
- ⿰,臣,卜
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 卜
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨フ丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斡
捾
涴
龌
䁊
瓁
瞃
肟
馧
䮸
䩊
腛
卢
卦
卜
㔽
卤
卨
占
卣
卟
禼
卞
屄
舍
歨
㲍
昋
侐
孠
苫
炑
䏔
弢
和
卧室
卧槽
卧铺
卧底
硬卧
卧床
软卧
卧房
卧龙
卧蚕
