Bản dịch của từ 卧鱼 trong tiếng Việt
卧鱼
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wò | ㄨㄛˋ | w | o | thanh huyền |
卧鱼 (Cụm từ)
【wò yú】
01
戏曲表演程式动作。有正﹑反卧鱼两种。正卧鱼的动作为:踏右步﹐双抖袖﹐双翻袖﹐右手高﹐左手平﹐右腿往前伸出再往后绕﹐撇在左腿后﹐立稳﹐缓缓下蹲往右卧﹐背着地﹐压在右脚上﹐左手往后背﹐右手放在胸前。反卧鱼动作与正卧鱼动作相反。京剧《贵妃醉酒》杨贵妃嗅花时即运用此动作。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卧鱼
wò
卧
yú
鱼
Các từ liên quan
卧不安
卧不安席
卧不安枕
卧云
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
- Bính âm:
- 【wò】【ㄨㄛˋ】【NGỌA】
- Các biến thể:
- 臥
- Hình thái radical:
- ⿰,臣,卜
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 卜
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨フ丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斡
捾
涴
龌
䁊
瓁
瞃
肟
馧
䮸
䩊
腛
卢
卦
卜
㔽
卤
卨
占
卣
卟
禼
卞
屄
舍
歨
㲍
昋
侐
孠
苫
炑
䏔
弢
和
卧室
卧槽
卧铺
卧底
硬卧
卧床
软卧
卧房
卧龙
卧蚕
