Bản dịch của từ 卧鼓偃旗 trong tiếng Việt

卧鼓偃旗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋwothanh huyền

卧鼓偃旗 (Tính từ)

wò gǔ yǎn qí
01

Dừng trống, hạ cờ; hành quân ẩn mình

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卧鼓偃旗

yǎn

Các từ liên quan

卧不安
卧不安席
卧不安枕
卧云
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
偃亚
偃仆
偃仰
偃伏
偃休
旗丁
旗下
旗主
旗亭
旗人
卧
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【NGỌA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,臣,卜
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一丨フ丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép