Bản dịch của từ 卧龙 trong tiếng Việt
卧龙

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wò | ㄨㄛˋ | w | o | thanh huyền |
卧龙 (Từ chỉ nơi chốn)
Quận Wolong của thành phố Nanyang 南陽 | 南阳, Hà Nam
Wolong district of Nanyang city 南陽|南阳 [Nányáng], Henan
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khu bảo tồn thiên nhiên gấu trúc khổng lồ Wolong 臥龍大熊貓保護區 | 卧龙大熊猫保护区 ở quận Vấn Xuyên, tây bắc Tứ Xuyên
Wolong giant panda nature reserve 臥龍大熊貓保護區|卧龙大熊猫保护区 in Wenchuan county, northwest Sichuan
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ngọa Long (nghĩa bóng: hoàng đế ẩn mình)
如图。皇帝躲藏
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Rồng ẩn
点燃。隐龙
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Rồng nằm, chỉ người tài giấu mình chờ thời cơ
Nickname of Zhuge Liang 諸葛亮|诸葛亮
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卧龙
wò
卧
lóng
龙
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【wò】【ㄨㄛˋ】【NGỌA】
- Các biến thể:
- 臥
- Hình thái radical:
- ⿰,臣,卜
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 卜
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨フ一丨フ丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
