Bản dịch của từ 卫从 trong tiếng Việt
卫从
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | w | ei | thanh huyền |
卫从 (Danh từ)
【wèi cóng】
01
Hộ vệ, thị vệ; người theo hầu, lính canh kèm theo để bảo vệ
1.护卫侍从。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Người hộ vệ, tùy tùng đi theo bảo vệ (thường là lính hoặc người phục vụ thân cận)
2.护卫侍从之人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卫从
wèi
卫
cóng
从
Các từ liên quan
卫乐
卫仗
卫侍
卫兵
卫养
从一
从一以终
从一而终
从不
从世
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỆ】
- Các biến thể:
- 衛, 䘙
- Hình thái radical:
- ⿱,卩,一
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 卩
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
猚
霨
䓺
位
魏
爲
䜜
䮹
䑊
衛
胃
緭
卪
卯
㕀
卻
卶
却
卲
厁
㔾
厀
印
卿
千
乡
亿
䒑
丸
彳
𠔀
屮
夨
辶
小
廾
卫生
大卫
保卫
捍卫
前卫
卫星
卫衣
警卫
门卫
守卫
