Bản dịch của từ 卫养 trong tiếng Việt

卫养

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

卫养 (Động từ)

wèi yǎng
01

Che chở, bảo vệ và an ủi; chăm nom để giữ an toàn (có sắc thái an ủi, trấn an)

1.犹言保护安抚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

2.犹保养。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卫养

wèi

yǎng

Các từ liên quan

卫乐
卫从
卫仗
卫侍
卫兵
养不大
养世
养中
养乏
养乐
卫
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỆ】
Các biến thể:
衛, 䘙
Hình thái radical:
⿱,卩,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép