Bản dịch của từ 卫国 trong tiếng Việt
卫国
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | w | ei | thanh huyền |
卫国 (Danh từ)
【wèi guó】
01
Nước Ngụy (khoảng 1040-209 TCN), chư hầu của Chu
魏国(约公元前 1040-209 年),周的诸侯
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Để bảo vệ đất nước của một người
保卫国家
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Vệ quốc
保卫祖国
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卫国
wèi
卫
guó
国
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỆ】
- Các biến thể:
- 衛, 䘙
- Hình thái radical:
- ⿱,卩,一
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 卩
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
猚
霨
䓺
位
魏
爲
䜜
䮹
䑊
衛
胃
緭
卪
卯
㕀
卻
卶
却
卲
厁
㔾
厀
印
卿
千
乡
亿
䒑
丸
彳
𠔀
屮
夨
辶
小
廾
卫生
大卫
保卫
捍卫
前卫
卫星
卫衣
警卫
门卫
守卫
