Bản dịch của từ 卫夫人 trong tiếng Việt

卫夫人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

卫夫人 (Danh từ)

wèi fū rén
01

Họa sĩ/nhà thư pháp nữ thời Đông Tấn tên Vệ Thược (字茂漪),又稱衛夫人或李夫人擅長隸書為王羲之等早年師承的書法家

东晋女书法家。姓卫,名铄,字茂漪,汝阴太守李矩妻,世称卫夫人,也称李夫人。擅长书法,隶书尤善,师锺繇,妙传其法。王羲之﹑王献之少时,曾从她学书。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卫夫人

wèi

rén

Các từ liên quan

卫乐
卫从
卫仗
卫侍
卫兵
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
卫
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỆ】
Các biến thể:
衛, 䘙
Hình thái radical:
⿱,卩,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép