Bản dịch của từ 卫星云图 trong tiếng Việt

卫星云图

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

卫星云图 (Danh từ)

wèi xīng yún tú
01

Hình ảnh mây lớn được chụp từ vệ tinh khí tượng, giúp dự báo thời tiết.

由气象卫星拍摄而发送到地面上的大范围云状的照片。气象台根据不同时刻接收到的卫星云图,可识别不同的天气系统及其运动情况,是预报天气的重要依据。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卫星云图

wèi

xīng

yún

Các từ liên quan

卫乐
卫从
卫仗
卫侍
卫兵
星丁头
星主
星书
星乱
星事
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
图为不轨
图乙
图书
图书府
卫
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỆ】
Các biến thể:
衛, 䘙
Hình thái radical:
⿱,卩,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép