Bản dịch của từ 卫星国 trong tiếng Việt

卫星国

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

卫星国 (Danh từ)

wèi xīng guó
01

Nước chư hầu; nước đồng minh thân cận; quốc gia vệ tinh; quốc gia phụ thuộc

一个在政治、经济或军事上依赖于另一个更强大国家的国家。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卫星国

wèi

xīng

guó

卫
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỆ】
Các biến thể:
衛, 䘙
Hình thái radical:
⿱,卩,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép