Bản dịch của từ 卫星城 trong tiếng Việt
卫星城
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | w | ei | thanh huyền |
卫星城 (Từ chỉ nơi chốn)
【wèi xīng chéng】
01
Thị trấn vệ tinh
“卫星”小镇
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ngoại ô
卫星城
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Thành phố ngoại vi
卫星城
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卫星城
wèi
卫
xīng
星
chéng
城
Các từ liên quan
卫乐
卫从
卫仗
卫侍
卫兵
星丁头
星主
星书
星乱
星事
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỆ】
- Các biến thể:
- 衛, 䘙
- Hình thái radical:
- ⿱,卩,一
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 卩
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
猚
霨
䓺
位
魏
爲
䜜
䮹
䑊
衛
胃
緭
卪
卯
㕀
卻
卶
却
卲
厁
㔾
厀
印
卿
千
乡
亿
䒑
丸
彳
𠔀
屮
夨
辶
小
廾
卫生
大卫
保卫
捍卫
前卫
卫星
卫衣
警卫
门卫
守卫
