Bản dịch của từ 卫星导航 trong tiếng Việt
卫星导航
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | w | ei | thanh huyền |
卫星导航 (Danh từ)
【wèi xīng dǎo háng】
01
Phương pháp định vị bằng vệ tinh
利用导航卫星进行飞行器或船舶定位的导航方法。分两种:(1)无源式。用户不必发射信号即可定位,用户数量不受限制,且不会暴露自身目标,如美国的“子午仪卫星”导航系统;(2)有源式。导航时用户需发射信号,经导航卫星转发至地面站,据此计算出用户位置后再经导航卫星通知用户,如美国的“导航星”全球定位系统。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卫星导航
wèi
卫
xīng
星
dǎo
导
háng
航
Các từ liên quan
卫乐
卫从
卫仗
卫侍
卫兵
星丁头
星主
星书
星乱
星事
导习
导产
导从
导仗
航务
航向
航图
航天
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỆ】
- Các biến thể:
- 衛, 䘙
- Hình thái radical:
- ⿱,卩,一
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 卩
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
猚
霨
䓺
位
魏
爲
䜜
䮹
䑊
衛
胃
緭
卪
卯
㕀
卻
卶
却
卲
厁
㔾
厀
印
卿
千
乡
亿
䒑
丸
彳
𠔀
屮
夨
辶
小
廾
卫生
大卫
保卫
捍卫
前卫
卫星
卫衣
警卫
门卫
守卫
