Bản dịch của từ 卫星通信地球站 trong tiếng Việt

卫星通信地球站

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

卫星通信地球站 (Danh từ)

wèi xīng tōng xìn dì qiú zhàn
01

Trạm thông tin vệ tinh đặt trên Trái Đất, liên lạc với vệ tinh qua sóng vô tuyến.

设置于地球上的卫星通信终端站。通过它与通信卫星之间进行无线电传输,实现地面、空中、海上用户之间的通信联系。由天线系统、高功率发射系统、低噪声接收系统、信道终端系统、电源系统和监控系统组成。为实现用户之间通信,还设有地面接口系统、信息传输系统和信息交换中心。目前,地球站正在向小型化发展。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卫星通信地球站

wèi

xīng

tōng

xìn

qiú

zhàn

Các từ liên quan

卫乐
卫从
卫仗
卫侍
卫兵
星丁头
星主
星书
星乱
星事
通一
通上彻下
通业
通丧
通个
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
球事
球仗
球体
球冠
站不住脚
站人洋
站位
站住
站台
卫
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỆ】
Các biến thể:
衛, 䘙
Hình thái radical:
⿱,卩,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép