Bản dịch của từ 卫滨 trong tiếng Việt

卫滨

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

卫滨 (Từ chỉ nơi chốn)

wèi bīn
01

Quận Vệ Tân

地名

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卫滨

wèi

bīn

卫
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỆ】
Các biến thể:
衛, 䘙
Hình thái radical:
⿱,卩,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép