Bản dịch của từ 卫生丸 trong tiếng Việt
卫生丸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | w | ei | thanh huyền |
卫生丸 (Danh từ)
【wèi shēng wán】
01
Phiến long não; băng phiến; viên băng phiến
一类用作杀虫剂、除臭剂的球状固体,主要用于防治衣物中的虫害
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Viên vệ sinh
用于消毒或保健的药丸。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卫生丸
wèi
卫
shēng
生
wán
丸
Các từ liên quan
卫乐
卫从
卫仗
卫侍
卫兵
生一
生三
生上起下
生不逢场
丸丸
丸丹
丸兰
丸剂
丸剑
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỆ】
- Các biến thể:
- 衛, 䘙
- Hình thái radical:
- ⿱,卩,一
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 卩
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
猚
霨
䓺
位
魏
爲
䜜
䮹
䑊
衛
胃
緭
卪
卯
㕀
卻
卶
却
卲
厁
㔾
厀
印
卿
千
乡
亿
䒑
丸
彳
𠔀
屮
夨
辶
小
廾
卫生
大卫
保卫
捍卫
前卫
卫星
卫衣
警卫
门卫
守卫
