Bản dịch của từ 卫生棉 trong tiếng Việt

卫生棉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

卫生棉 (Danh từ)

wèi shēng mián
01

Băng vệ sinh

女性在生理期使用的卫生用品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卫生棉

wèi

shēng

mián

卫
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỆ】
Các biến thể:
衛, 䘙
Hình thái radical:
⿱,卩,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép