Bản dịch của từ 卫生纸 trong tiếng Việt

卫生纸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

卫生纸 (Danh từ)

wèi shēng zhǐ
01

Giấy vệ sinh; giấy cuộn dùng để lau rửa cá nhân (thường đặt trong nhà vệ sinh)

1.手纸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.多指供妇女在经期中使用的消过毒的纸。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卫生纸

wèi

shēng

zhǐ

Các từ liên quan

卫乐
卫从
卫仗
卫侍
卫兵
生一
生三
生上起下
生不逢场
纸上空谈
纸上语
纸上谈兵
纸上谭兵
卫
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỆ】
Các biến thể:
衛, 䘙
Hình thái radical:
⿱,卩,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép