Bản dịch của từ 卫生设备 trong tiếng Việt
卫生设备
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | w | ei | thanh huyền |
卫生设备 (Động từ)
【wèi shēng shè bèi】
01
Thiết bị vệ sinh (bao gồm vòi nước, bồn tắm, chậu rửa nối với ống dẫn nước thải)
指抽水马桶和接通下水道的脸盆、澡盆等
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卫生设备
wèi
卫
shēng
生
shè
设
bèi
备
Các từ liên quan
卫乐
卫从
卫仗
卫侍
卫兵
生一
生三
生上起下
生不逢场
设上
设东
设中
设主
备不住
备举
备乐
备件
备价
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỆ】
- Các biến thể:
- 衛, 䘙
- Hình thái radical:
- ⿱,卩,一
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 卩
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
猚
霨
䓺
位
魏
爲
䜜
䮹
䑊
衛
胃
緭
卪
卯
㕀
卻
卶
却
卲
厁
㔾
厀
印
卿
千
乡
亿
䒑
丸
彳
𠔀
屮
夨
辶
小
廾
卫生
大卫
保卫
捍卫
前卫
卫星
卫衣
警卫
门卫
守卫
