Bản dịch của từ 卫符 trong tiếng Việt

卫符

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

卫符 (Danh từ)

wèi fú
01

Dấu ấn (phù) của vệ soái; phù hiệu dùng để nhận diện quyền hành của chỉ huy (tương tự ấn tín của tướng lĩnh)

卫帅的符印。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卫符

wèi

Các từ liên quan

卫乐
卫从
卫仗
卫侍
卫兵
符书
符任
符伍
符会
符传
卫
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỆ】
Các biến thể:
衛, 䘙
Hình thái radical:
⿱,卩,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép