Bản dịch của từ 卫衣 trong tiếng Việt
卫衣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | w | ei | thanh huyền |
卫衣 (Danh từ)
【wèi yī】
01
Áo hoodie
这是一种带帽的舒适衣服,通常由棉布或毛圈布制成,适合寒冷天气或运动风格
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卫衣
wèi
卫
yī
衣
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỆ】
- Các biến thể:
- 衛, 䘙
- Hình thái radical:
- ⿱,卩,一
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 卩
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
猚
霨
䓺
位
魏
爲
䜜
䮹
䑊
衛
胃
緭
卪
卯
㕀
卻
卶
却
卲
厁
㔾
厀
印
卿
千
乡
亿
䒑
丸
彳
𠔀
屮
夨
辶
小
廾
卫生
大卫
保卫
捍卫
前卫
卫星
卫衣
警卫
门卫
守卫
