Bản dịch của từ 卫道士 trong tiếng Việt
卫道士
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | w | ei | thanh huyền |
卫道士 (Tính từ)
【wèi dào shì】
01
Người bảo vệ lẽ phải
(某项事业的)冠军
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nhà đạo đức học
道德家
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Người theo chủ nghĩa truyền thống
传统主义者
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卫道士
wèi
卫
dào
道
shì
士
Các từ liên quan
卫乐
卫从
卫仗
卫侍
卫兵
士习
士乡
士五
士人
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỆ】
- Các biến thể:
- 衛, 䘙
- Hình thái radical:
- ⿱,卩,一
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 卩
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
猚
霨
䓺
位
魏
爲
䜜
䮹
䑊
衛
胃
緭
卪
卯
㕀
卻
卶
却
卲
厁
㔾
厀
印
卿
千
乡
亿
䒑
丸
彳
𠔀
屮
夨
辶
小
廾
卫生
大卫
保卫
捍卫
前卫
卫星
卫衣
警卫
门卫
守卫
