Bản dịch của từ 卫顾 trong tiếng Việt

卫顾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋweithanh huyền

卫顾 (Động từ)

wèi gù
01

Che chở, bảo vệ; giữ gìn (ý nghĩa: duy trì, bảo vệ như 'hộ vệ' hoặc 'bảo hộ')

犹维护。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卫顾

wèi

Các từ liên quan

卫乐
卫从
卫仗
卫侍
卫兵
顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
卫
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỆ】
Các biến thể:
衛, 䘙
Hình thái radical:
⿱,卩,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép