ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
卬
Bảng phân tích âm vị 卬
Áng
Ta; tôi
我
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ngẩng (đầu); ngỏng
同'昂'
Họ Ngang
姓
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép