Bản dịch của từ 卬卬 trong tiếng Việt

卬卬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Áng

ㄤˊN/Aangthanh sắc

卬卬 (Tính từ)

áng áng
01

1.轩昂貌。

Ví dụ
02

Cao ngạo, kiêu kỳ; dáng vẻ cao cao tại thượng

2.高貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卬卬

áng

Các từ liên quan

卬头阔步
卬州
卬曲
卬望
卬然
卬燥
卬给
卬角
卬贵
卬食
卬
Bính âm:
【áng】【ㄤˊ】【NGANG】
Các biến thể:
仰, 𠨐, 昂, 𨙪
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép