ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
卬卬
Bảng phân tích âm vị 卬
Áng
1.轩昂貌。
Cao ngạo, kiêu kỳ; dáng vẻ cao cao tại thượng
2.高貌。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
áng
卬
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép