Bản dịch của từ 卬头阔步 trong tiếng Việt

卬头阔步

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Áng

ㄤˊN/Aangthanh sắc

卬头阔步 (Tính từ)

áng tóu kuò bù
01

Ngẩng đầu bước dài

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卬头阔步

áng

tóu

kuò

Các từ liên quan

卬卬
卬州
卬曲
卬望
卬然
头一无二
头七
头上
头上安头
阔人
阔人家
阔佬
阔别
阔匾
卬
Bính âm:
【áng】【ㄤˊ】【NGANG】
Các biến thể:
仰, 𠨐, 昂, 𨙪
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép