Bản dịch của từ 卬燥 trong tiếng Việt

卬燥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Áng

ㄤˊN/Aangthanh sắc

卬燥 (Tính từ)

áng zào
01

Nói về địa thế cao nhưng khô cằn, ít ẩm ướt (cao và khô)

谓地势高而干燥。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卬燥

áng

zào

Các từ liên quan

卬卬
卬头阔步
卬州
卬曲
卬望
燥不搭
燥刚
燥劲
燥发
燥叶
卬
Bính âm:
【áng】【ㄤˊ】【NGANG】
Các biến thể:
仰, 𠨐, 昂, 𨙪
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép