Bản dịch của từ 卬给 trong tiếng Việt

卬给

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Áng

ㄤˊN/Aangthanh sắc

卬给 (Danh từ)

áng gěi
01

Đồ dùng, tài trợ để cung cấp; vật phẩm dùng để cung cấp cho người khác (từ Hán cổ, ít dùng)

谓赖以供给。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卬给

áng

gěi

Các từ liên quan

卬卬
卬头阔步
卬州
卬曲
卬望
给与
给予
给事
给事中
卬
Bính âm:
【áng】【ㄤˊ】【NGANG】
Các biến thể:
仰, 𠨐, 昂, 𨙪
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép