Bản dịch của từ 卬角 trong tiếng Việt

卬角

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Áng

ㄤˊN/Aangthanh sắc

卬角 (Danh từ)

áng jiǎo
01

Một loại giày dép thời cổ (giày cổ, kiểu giày lịch sử của Trung Quốc)

古代的一种鞋。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卬角

áng

jiǎo

Các từ liên quan

卬卬
卬头阔步
卬州
卬曲
卬望
角争
角亢
角人
角仗
卬
Bính âm:
【áng】【ㄤˊ】【NGANG】
Các biến thể:
仰, 𠨐, 昂, 𨙪
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép