Bản dịch của từ 卬首信眉 trong tiếng Việt

卬首信眉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Áng

ㄤˊN/Aangthanh sắc

卬首信眉 (Tính từ)

áng shǒu shēn méi
01

Ngưỡng thủ tín mi; ngẩng đầu, duỗi lông mày, chỉ khí thế hăng hái, không theo trào lưu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卬首信眉

áng

shǒu

shēn

méi

Các từ liên quan

卬卬
卬头阔步
卬州
卬曲
卬望
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
卬
Bính âm:
【áng】【ㄤˊ】【NGANG】
Các biến thể:
仰, 𠨐, 昂, 𨙪
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép