Bản dịch của từ 卬首信眉 trong tiếng Việt
卬首信眉
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Áng | ㄤˊ | N/A | ang | thanh sắc |
卬首信眉 (Tính từ)
【áng shǒu shēn méi】
01
Ngưỡng thủ tín mi; ngẩng đầu, duỗi lông mày, chỉ khí thế hăng hái, không theo trào lưu
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卬首信眉
áng
卬
shǒu
首
shēn
信
méi
眉
Các từ liên quan
卬卬
卬头阔步
卬州
卬曲
卬望
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
