Bản dịch của từ 卮言 trong tiếng Việt

卮言

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

卮言 (Danh từ)

zhī yán
01

Từ cổ: lời nói (cũng viết巵言」) — thường chỉ lời nói, ngôn từ trong văn cổ

1.亦作“巵言”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lời nói tự nhiên, vô tâm, tùy ý (câu nói phát ra không gò bó hoặc lời viết khiêm nhường của tác giả)

2.自然随意之言。一说为支离破碎之言。语出《庄子.寓言》:“巵言日出,和以天倪。”成玄英疏:“巵,酒器也。日出,犹日新也。天倪,自然之分也。和,合也……无心之言,即卮言也。是以不言,言而无系倾仰,乃合于自然之分也。又解:巵,支也。支离其言,言无的当,故谓之卮言耳。”后人亦常用为对自己著作的谦词,如《艺苑卮言》﹑《经学卮言》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卮言

zhī

yán

Các từ liên quan

卮词
卮辞
卮酒
言三语四
言下
言不二价
言不及义
卮
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
巵, 𠨬, 𨆋, 𣏌
Hình thái radical:
⿸,𠂋,㔾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノノ一フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép