Bản dịch của từ 卮辞 trong tiếng Việt

卮辞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

卮辞 (Danh từ)

zhī cí
01

Từ ngữ trong lễ dâng rượu (lời nói lúc rót chén), cổ ngữ; cũng viết là “卮词

1.亦作“卮词”。

Ví dụ
02

Lời nói xu nịnh, dễ dãi và không quả quyết; những lời nói chiếu lệ (có chứa sự khinh miệt hoặc xúc phạm) để phục vụ mong muốn của người khác

2.谓随和人意,无主见之辞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卮辞

zhī

Các từ liên quan

卮言
卮词
卮酒
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
卮
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
巵, 𠨬, 𨆋, 𣏌
Hình thái radical:
⿸,𠂋,㔾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノノ一フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép