Bản dịch của từ 卯 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎo

ㄇㄠˇmaothanh hỏi

(Danh từ)

mǎo
01

Mão (ngôi thứ tư trong địa chi)

地支的第四位

Ví dụ
02

Lỗ mộng; lỗ bắt bu-lông

卯眼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Điểm danh; điểm mão (thời xưa, vào khoảng từ 5 đến 7 giờ sáng)

点卯(以前,早上5点到7点左右,上班的人会点名)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

卯
Bính âm:
【mǎo】【ㄇㄠˇ】【MÃO】
Các biến thể:
夘, 戼, 邜, 𤕰, 𦕔, 𩇦, 𩇧, 𩇨
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép