Bản dịch của từ 卯上 trong tiếng Việt

卯上

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎo

ㄇㄠˇmaothanh hỏi

卯上 (Động từ)

mǎo shàng
01

Miền nói (phương ngữ): dốc toàn lực, ra hết sức (làm việc/đối đầu)

方言。全力以赴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卯上

mǎo

shàng

Các từ liên quan

卯不对榫
卯云
卯册
卯君
卯困
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
卯
Bính âm:
【mǎo】【ㄇㄠˇ】【MÃO】
Các biến thể:
夘, 戼, 邜, 𤕰, 𦕔, 𩇦, 𩇧, 𩇨
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép