Bản dịch của từ 卯不对榫 trong tiếng Việt

卯不对榫

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎo

ㄇㄠˇmaothanh hỏi

卯不对榫 (Thành ngữ)

mǎo bú duì sǔn
01

Hai phần ghép không khớp (nghĩa bóng: lời nói không ăn nhập, lạc đề).

榫头对不上卯眼。喻话不对题。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卯不对榫

mǎo

duì

sǔn

Các từ liên quan

卯上
卯云
卯册
卯君
卯困
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
对不起
对举
榫凿
榫卯
榫头
榫眼
榫销
卯
Bính âm:
【mǎo】【ㄇㄠˇ】【MÃO】
Các biến thể:
夘, 戼, 邜, 𤕰, 𦕔, 𩇦, 𩇧, 𩇨
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép