Bản dịch của từ 卯云 trong tiếng Việt

卯云

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎo

ㄇㄠˇmaothanh hỏi

卯云 (Danh từ)

mǎo yún
01

Mây buổi sáng; mây sớm (mây xuất hiện lúc trời mới sáng)

晨云。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卯云

mǎo

yún

Các từ liên quan

卯上
卯不对榫
卯册
卯君
卯困
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
卯
Bính âm:
【mǎo】【ㄇㄠˇ】【MÃO】
Các biến thể:
夘, 戼, 邜, 𤕰, 𦕔, 𩇦, 𩇧, 𩇨
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép