Bản dịch của từ 卯册 trong tiếng Việt

卯册

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎo

ㄇㄠˇmaothanh hỏi

卯册 (Danh từ)

mǎo cè
01

Sổ sách ghi chép liên quan tới '' (tên mục mục thời, vị trí hoặc kỳ mục); tức '卯簿' — một loại sổ mục/phiếu ghi chép truyền thống

即卯簿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卯册

mǎo

Các từ liên quan

卯上
卯不对榫
卯云
卯君
卯困
册书
册免
册函
册功
册勋
卯
Bính âm:
【mǎo】【ㄇㄠˇ】【MÃO】
Các biến thể:
夘, 戼, 邜, 𤕰, 𦕔, 𩇦, 𩇧, 𩇨
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép