Bản dịch của từ 卯困 trong tiếng Việt
卯困
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎo | ㄇㄠˇ | m | ao | thanh hỏi |
卯困 (Động từ)
【mǎo kùn】
01
Cảm thấy buồn ngủ và uể oải do uống rượu ở Mao Shi (thời xưa, nó dùng để chỉ buổi sáng sớm hoặc thời gian cụ thể) (cách dùng cổ để mô tả việc ngủ trưa sau khi uống rượu)
谓因吃卯酒而困倦昏睡。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卯困
mǎo
卯
kùn
困
Các từ liên quan
卯上
卯不对榫
卯云
卯册
卯君
困乏
困亨
困人
困伤
困倦
- Bính âm:
- 【mǎo】【ㄇㄠˇ】【MÃO】
- Các biến thể:
- 夘, 戼, 邜, 𤕰, 𦕔, 𩇦, 𩇧, 𩇨
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 卩
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノフ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
戼
鉚
乮
㧇
𠔼
昴
㚹
夘
蓩
笷
峁
泖
㕁
卬
卫
卵
㔾
卭
即
卸
厁
卾
卵
㕀
䢴
𠕸
让
𠂗
归
凥
犮
𠃟
𠀑
打
㧅
汄
癸卯
卯兔
卯时
点卯
卯劲
己卯
乙卯
卯榫
应卯
丁卯
