Bản dịch của từ 卯生 trong tiếng Việt

卯生

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎo

ㄇㄠˇmaothanh hỏi

卯生 (Tính từ)

mǎo shēng
01

Sinh vào năm (theo can chi) Ất/Mẹo — thuộc tuổi Mão (tức sinh năm con Thỏ)

卯年生,属兔。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卯生

mǎo

shēng

Các từ liên quan

卯上
卯不对榫
卯云
卯册
卯君
生一
生三
生上起下
生不逢场
卯
Bính âm:
【mǎo】【ㄇㄠˇ】【MÃO】
Các biến thể:
夘, 戼, 邜, 𤕰, 𦕔, 𩇦, 𩇧, 𩇨
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép