Bản dịch của từ 卯羹 trong tiếng Việt

卯羹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎo

ㄇㄠˇmaothanh hỏi

卯羹 (Danh từ)

mǎo gēng
01

Món canh/súp làm từ thịt thỏ (canh thỏ), thường là dạng nóng, sệt hoặc trong

兔肉羹。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卯羹

mǎo

gēng

Các từ liên quan

卯上
卯不对榫
卯云
卯册
卯君
羹元
羹匙
羹墙
羹墙之思
卯
Bính âm:
【mǎo】【ㄇㄠˇ】【MÃO】
Các biến thể:
夘, 戼, 邜, 𤕰, 𦕔, 𩇦, 𩇧, 𩇨
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép