Bản dịch của từ 卯酉 trong tiếng Việt
卯酉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎo | ㄇㄠˇ | m | ao | thanh hỏi |
卯酉 (Danh từ)
【máo yǒu】
01
(天文/占卜)地支中的卯、酉相對;引申指對立、相沖的對頭或成對相對之物(作對)。
2.星命家言卯酉﹑子午相冲,借以指对头,作对。
Ví dụ
02
Sáng và tối; chỉ thời gian sớm mai (卯时) và chiều tối (酉时),亦泛指光阴岁月
1.早晚。卯,卯时,早晨;酉,酉时,傍晩。亦用以代指岁月。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卯酉
mǎo
卯
yǒu
酉
Các từ liên quan
卯上
卯不对榫
卯云
卯册
卯君
酉仲
酉字牌
酉室
酉山
酉时
- Bính âm:
- 【mǎo】【ㄇㄠˇ】【MÃO】
- Các biến thể:
- 夘, 戼, 邜, 𤕰, 𦕔, 𩇦, 𩇧, 𩇨
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 卩
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフノフ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
戼
鉚
乮
㧇
𠔼
昴
㚹
夘
蓩
笷
峁
泖
㕁
卬
卫
卵
㔾
卭
即
卸
厁
卾
卵
㕀
䢴
𠕸
让
𠂗
归
凥
犮
𠃟
𠀑
打
㧅
汄
癸卯
卯兔
卯时
点卯
卯劲
己卯
乙卯
卯榫
应卯
丁卯
