Bản dịch của từ 卯醉 trong tiếng Việt

卯醉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎo

ㄇㄠˇmaothanh hỏi

卯醉 (Danh từ)

mǎo zuì
01

Say rượu say vào buổi sáng sớm; men say lúc bình minh (Hán-Việt: mão túy — 'mão' chỉ buổi sáng sớm).

早晨酒醉。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 卯醉

mǎo

zuì

Các từ liên quan

卯上
卯不对榫
卯云
卯册
卯君
醉东风
醉中天
醉中真
醉乡
醉乡侯
卯
Bính âm:
【mǎo】【ㄇㄠˇ】【MÃO】
Các biến thể:
夘, 戼, 邜, 𤕰, 𦕔, 𩇦, 𩇧, 𩇨
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノフノフ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép